Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,1%được chọn trong 4.324 trên 18.703 trận
- Cấm
- 24,6%4.351 lượt cấm trên 17.706 trận, so với 23,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 23,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar41 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 466 trận
- Malphite34 trận61,8%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 55,8% · 899 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,5% · 95 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 45,0% · 60 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 44,0% · 50 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,9% · 160 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 44,6% · 83 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 36,5% · 63 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 51,1% · 90 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 42,3% · 78 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,9% · 90 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 50,0% · 80 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 51,0% · 670 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 48,3% · 180 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 46,6% · 176 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 54,0% · 113 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,0% · 100 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 44,3% · 70 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 41,9% · 31 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,8% · 222 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,8% · 111 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,9% · 212 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 54,3% · 265 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 52,4% · 254 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 48,9% · 182 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,8% · 211 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 44,3% · 115 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,0% · 225 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Malzahar7 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 39,7% · 204 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 50,0% · 62 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 56,7% · 323 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 47,6% · 313 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 51,3% · 269 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 43,8% · 233 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 50,7% · 361 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,3% · 606 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 48,2% · 666 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 56,6% · 113 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 53,5% · 353 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 58,0% · 81 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 47,2% · 212 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 52,4% · 63 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,8% · 154 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 45,2% · 104 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,2% · 665 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 49,6% · 371 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 50,2% · 223 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 52,5% · 394 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 47,9% · 142 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 46,3% · 369 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,8% · 178 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 60,0% · 85 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,1% · 180 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 51,7% · 120 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 58,9% · 158 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 58,3% · 48 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 38,4% · 73 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.145 lượt chọn trên 697.004cấm 23,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%174 lượt chọn trên 25.798cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

