Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 391 trên 18.494 trận
- Cấm
- 1,2%202 lượt cấm trên 17.510 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion22 trận—SoloQ: 44,1% · 152 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 49,6% · 401 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,7% · 291 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 54,1% · 390 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 55,3% · 188 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 54,0% · 285 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,9% · 466 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 44,4% · 124 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 45,2% · 228 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 40,0% · 80 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 55,4% · 278 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,6% · 494 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 42,0% · 305 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,2% · 247 trận
- Lee Sin37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.172 trận
- Jarvan IV30 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 360 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,6% · 427 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 50,3% · 288 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 47,7% · 333 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 59,6% · 109 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 60,3% · 199 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 46,8% · 310 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 40,4% · 166 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 48,6% · 216 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,8% · 271 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 49,3% · 418 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,6% · 397 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,4% · 482 trận
- Viktor33 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 460 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 51,8% · 282 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,9% · 411 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,6% · 399 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,9% · 391 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 44,5% · 541 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 52,3% · 262 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 45,6% · 114 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,3% · 261 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 54,1% · 331 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,2% · 365 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 54,1% · 242 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,8% · 330 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,7% · 177 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 53,3% · 302 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,4% · 312 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,1% · 331 trận
- Caitlyn44 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 530 trận
- Kai'Sa35 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.028 trận
- Lucian32 trận59,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,4% · 432 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 56,0% · 612 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.011 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 52,1% · 808 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,5% · 577 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,8% · 301 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 47,4% · 730 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 54,5% · 224 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 47,7% · 155 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 50,0% · 502 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 46,2% · 197 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,6% · 345 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,6% · 289 trận
- Lulu38 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.092 trận
- Leona35 trận34,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,0% · 302 trận
- Nautilus34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 635 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 47,9% · 514 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,3% · 229 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,2% · 798 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,7% · 240 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 41,7% · 216 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 54,7% · 298 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 45,8% · 273 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 46,5% · 327 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 52,6% · 156 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,4% · 296 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 46,3% · 123 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,3% · 467 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.398 lượt chọn trên 697.005cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%274 lượt chọn trên 25.798cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

