Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.076 trên 18.528 trận
- Cấm
- 7,2%1.265 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone97 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 603 trận
- Ambessa89 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 341 trận
- Aatrox86 trận41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 406 trận
- Gwen75 trận54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,7% · 309 trận
- Zaahen74 trận47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 232 trận
- Mordekaiser71 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,1% · 159 trận
- Ornn69 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 68 trận
- Malphite64 trận46,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 56,3% · 286 trận
- K'Sante63 trận41,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,8% · 303 trận
- Dr. Mundo59 trận47,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 207 trận
- Nasus57 trận52,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 169 trận
- Gnar46 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 202 trận
- Camille45 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 41,6% · 185 trận
- Olaf41 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,5% · 170 trận
- Sett39 trận61,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 58,9% · 107 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 55,7% · 661 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 48,8% · 240 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 51,8% · 386 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,7% · 661 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,1% · 457 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,1% · 457 trận
- Lee Sin170 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.230 trận
- Wukong159 trận40,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 216 trận
- Vi120 trận56,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 293 trận
- Sylas110 trận44,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 443 trận
- Jarvan IV97 trận53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 350 trận
- Xin Zhao76 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 219 trận
- Lillia58 trận41,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 229 trận
- Viego57 trận43,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,8% · 332 trận
- Nocturne54 trận42,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 57,3% · 131 trận
- Qiyana45 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 594 trận
- Sejuani41 trận36,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 46,3% · 41 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 56,8% · 287 trận
- Naafiri34 trận38,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 54,1% · 242 trận
- Graves33 trận57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 377 trận
- Kha'Zix33 trận63,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 52,1% · 303 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 47,8% · 450 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 44,0% · 257 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 49,3% · 353 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 54,1% · 242 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 56,7% · 413 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,1% · 242 trận
- Ahri122 trận49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 318 trận
- Viktor111 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 531 trận
- Syndra104 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,5% · 503 trận
- Sylas81 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 470 trận
- Orianna75 trận42,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,7% · 276 trận
- Lissandra69 trận55,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,2% · 290 trận
- Galio67 trận49,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 366 trận
- Hwei63 trận50,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 241 trận
- LeBlanc53 trận45,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 278 trận
- Aurora50 trận58,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,8% · 214 trận
- Ryze49 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 59,0% · 178 trận
- Yone48 trận47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 319 trận
- Locke47 trận53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 380 trận
- Akali46 trận41,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 435 trận
- Twisted Fate42 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 511 trận
- Zed40 trận52,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,4% · 328 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,1% · 366 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,8% · 342 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 42,9% · 245 trận
- Yunara147 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 764 trận
- Kai'Sa140 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.170 trận
- Caitlyn138 trận55,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,7% · 524 trận
- Ezreal138 trận55,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 724 trận
- Jhin133 trận59,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.220 trận
- Jinx110 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 597 trận
- Xayah91 trận39,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,1% · 419 trận
- Ashe77 trận50,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,0% · 175 trận
- Lucian77 trận41,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 443 trận
- Sivir74 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 41,4% · 152 trận
- Aphelios66 trận59,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 785 trận
- Miss Fortune60 trận55,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 224 trận
- Tristana50 trận42,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,5% · 539 trận
- Varus42 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 170 trận
- Zeri42 trận35,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,3% · 382 trận
- Corki35 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 206 trận
- Kalista35 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 285 trận
- Nautilus163 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 730 trận
- Lulu137 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 777 trận
- Leona124 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 428 trận
- Braum119 trận52,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 312 trận
- Thresh106 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 836 trận
- Blitzcrank100 trận44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,4% · 517 trận
- Seraphine96 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 189 trận
- Alistar79 trận50,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,5% · 483 trận
- Rell75 trận46,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,2% · 321 trận
- Milio67 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 58,7% · 196 trận
- Rakan61 trận39,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,0% · 353 trận
- Bard60 trận61,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,0% · 459 trận
- Karma52 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 407 trận
- Neeko50 trận44,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 133 trận
- Yuumi38 trận52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,2% · 265 trận
- Pyke32 trận59,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 298 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 54,9% · 257 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.215 lượt chọn trên 697.004cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.185 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

