Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.076 trên 18.528 trận
Cấm
7,2%1.265 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,3% từ 49,9% đến 58,7% trên 346 trậnSoloQ 48,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,3%
    SoloQ
    48,3%
    Tỉ lệ thắng 54,3% ở nghiệp dư trên 346 trận, so với 48,3% ở soloQ trên 2.421 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,3%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 1.736
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 2.042
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 71 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 106
15%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.245 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Đánh teamfighttop3%61% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 8 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

471-56 so với 528
765-135 so với 899
996-182 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa471 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa765 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa996 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa-435 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa-712 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2.245 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+0,2 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,1% · kỳ vọng 54,0% · 36 trận+7,1 điểmSoloQ -1,0
Yunara53,3% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+1,0 điểmSoloQ -7,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,5% · kỳ vọng 55,1% · 32 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,8% · kỳ vọng 56,6% · 34 trận+2,2 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 40,6% · 101 trận
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 88 trận
  • Aatrox15 trận
    —SoloQ: 40,3% · 124 trận
  • Gwen14 trận
    —SoloQ: 48,8% · 80 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong36 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 60 trận
  • Lee Sin35 trận
    45,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 43,4% · 295 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 48,2% · 83 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 51,3% · 78 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 50,5% · 93 trận
Mid18 tướng
  • Yone26 trận
    —SoloQ: 47,4% · 78 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 41,7% · 72 trận
  • Lissandra15 trận
    —SoloQ: 53,7% · 67 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 53,9% · 102 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 51,2% · 125 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa36 trận
    61,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 304 trận
  • Caitlyn32 trận
    46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 145 trận
  • Yunara30 trận
    53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 40,4% · 161 trận
  • Ezreal28 trận
    —SoloQ: 48,5% · 167 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 57,6% · 276 trận
Support16 tướng
  • Nautilus45 trận
    48,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 188 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 47,0% · 181 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 48,9% · 88 trận
  • Thresh24 trận
    —SoloQ: 45,0% · 202 trận
  • Rell23 trận
    —SoloQ: 45,7% · 94 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.421 lượt chọn trên 697.005cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%225 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G191 trận trên 4.292
  • 1,6%G270 trận trên 4.299
  • 2,2%G3+41 trận trên 1.866
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 91 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.