Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,3%được chọn trong 782 trên 7.565 trận
- Cấm
- 10,9%391 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 17,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,0%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 17,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar57 trận49,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 57,0% · 862 trận
- Ambessa35 trận40,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,8% · 544 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 42,8% · 1.329 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 44,7% · 671 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 48,7% · 507 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,5% · 482 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 49,4% · 488 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 48,0% · 608 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 56,8% · 548 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,2% · 446 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 44,4% · 248 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.252 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 50,5% · 279 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 58,4% · 1.287 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 45,1% · 468 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 53,1% · 524 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 45,8% · 539 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 58,4% · 1.287 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,8% · 826 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 58,4% · 1.287 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,0% · 507 trận
- Wukong80 trận33,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.018 trận
- Jarvan IV49 trận49,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.033 trận
- Xin Zhao46 trận43,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 306 trận
- Vi34 trận50,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 58,4% · 428 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 50,1% · 337 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,5% · 513 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 49,8% · 227 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,8% · 1.327 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 50,5% · 489 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 40,3% · 457 trận
- Diana10 trận—SoloQ: 48,8% · 391 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 52,8% · 583 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,9% · 605 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 54,3% · 1.247 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.072 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,8% · 898 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.173 trận
- Ahri55 trận47,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.351 trận
- Syndra54 trận40,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.220 trận
- Viktor52 trận40,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 911 trận
- Orianna46 trận39,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 463 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,2% · 469 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 51,9% · 268 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 51,5% · 532 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.026 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.140 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 48,3% · 205 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 51,1% · 407 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,4% · 306 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 55,0% · 444 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,7% · 585 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 55,5% · 650 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,5% · 656 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,0% · 766 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 45,6% · 873 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.115 trận
- Jinx51 trận39,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.670 trận
- Yunara51 trận45,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.920 trận
- Tristana44 trận45,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.429 trận
- Ashe41 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 596 trận
- Caitlyn41 trận48,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.337 trận
- Xayah37 trận27,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 48,7% · 798 trận
- Sivir32 trận40,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 557 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 52,9% · 1.764 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 51,9% · 880 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,3% · 2.121 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.140 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,0% · 469 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 53,8% · 824 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,2% · 936 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 45,3% · 192 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,7% · 909 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 52,3% · 964 trận
- Braum53 trận54,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,4% · 865 trận
- Lulu53 trận58,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.927 trận
- Nautilus45 trận28,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.409 trận
- Milio36 trận36,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 855 trận
- Rakan35 trận28,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 767 trận
- Seraphine35 trận34,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,0% · 611 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,8% · 970 trận
- Leona33 trận63,6%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 50,6% · 960 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 48,4% · 1.880 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 50,1% · 786 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 53,4% · 820 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.363 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,6% · 908 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 51,5% · 827 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 43,9% · 189 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.390 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%25.306 lượt chọn trên 770.072cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%529 lượt chọn trên 11.836cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

