Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,8%Hạng 138 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 152 trên 7.565 trận
Cấm
1,8%64 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 44,4% đến 58,5% trên 134 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,1%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 183.139 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện74% · 6.068
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt70% · 5.811
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (51%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 27 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 720
20%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

651+52 so với 599
913+45 so với 868
1.131+52 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kennentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 53,7% · 190 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 48,1% · 210 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 57,2% · 276 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 52,5% · 177 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 46,2% · 212 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 48,6% · 315 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 48,2% · 139 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 52,0% · 329 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 40,2% · 117 trận
  • Lee Sin6 trận
    —SoloQ: 54,0% · 409 trận
Mid10 tướng
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 58,8% · 294 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 50,1% · 451 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 166 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 47,3% · 467 trận
  • Aurora7 trận
    —SoloQ: 45,6% · 158 trận
ADC9 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 57,8% · 628 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 52,3% · 193 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 46,6% · 455 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 726 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 54,0% · 659 trận
Support11 tướng
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 52,2% · 596 trận
  • Seraphine14 trận
    —SoloQ: 53,2% · 190 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 46,7% · 304 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 50,1% · 481 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 46,8% · 299 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%8.257 lượt chọn trên 770.072cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%105 lượt chọn trên 11.836cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,4%G134 trận trên 2.369
  • 1,9%G245 trận trên 2.369
  • 2,9%G3+22 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 34 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.