Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,7%được chọn trong 2.004 trên 18.644 trận
- Cấm
- 14,9%2.624 lượt cấm trên 17.652 trận, so với 24,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,1%
- SoloQ
- 24,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante45 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.362 trận
- Ambessa44 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.087 trận
- Aatrox38 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.066 trận
- Gnar33 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 728 trận
- Gragas31 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 838 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 44,3% · 661 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 49,3% · 1.015 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 45,6% · 1.429 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 46,3% · 1.243 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 44,2% · 2.895 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 48,6% · 551 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 45,4% · 614 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 45,5% · 1.737 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.678 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,8% · 1.023 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.144 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,2% · 707 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,3% · 1.171 trận
- Lee Sin79 trận36,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.694 trận
- Wukong56 trận37,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,7% · 815 trận
- Sylas50 trận54,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.697 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.289 trận
- Vi41 trận61,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.071 trận
- Xin Zhao32 trận59,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,1% · 773 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 46,0% · 2.257 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.197 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.384 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,5% · 810 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 51,7% · 180 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,9% · 668 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.586 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 49,6% · 820 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,7% · 1.347 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,5% · 910 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 43,6% · 1.882 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.529 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,6% · 820 trận
- Viktor54 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.977 trận
- Syndra44 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.810 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.247 trận
- Orianna35 trận62,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.016 trận
- Sylas34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.732 trận
- Lissandra32 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.021 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.350 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,3% · 1.139 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 49,1% · 742 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.932 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 45,4% · 826 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.353 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,0% · 1.640 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 45,3% · 1.789 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 52,6% · 647 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 45,7% · 1.074 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.350 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.106 trận
- Yunara78 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 3.011 trận
- Caitlyn68 trận47,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.034 trận
- Ezreal57 trận64,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.649 trận
- Jhin57 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.413 trận
- Kai'Sa54 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 4.108 trận
- Lucian42 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.636 trận
- Ashe41 trận41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 632 trận
- Jinx41 trận51,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.163 trận
- Xayah37 trận35,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.467 trận
- Sivir31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 570 trận
- Tristana30 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.077 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.416 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 45,4% · 779 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 46,5% · 2.792 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.205 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 47,6% · 691 trận
- Nautilus73 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.667 trận
- Lulu64 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.131 trận
- Leona45 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.500 trận
- Braum42 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.090 trận
- Milio41 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 726 trận
- Blitzcrank39 trận35,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.932 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 686 trận
- Thresh35 trận25,7%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 43,9% · 3.122 trận
- Rakan34 trận35,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 44,6% · 1.205 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.615 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 56,4% · 1.050 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,6% · 1.378 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 45,2% · 1.703 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 47,1% · 495 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.714 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.078 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,8% · 694 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%37.258 lượt chọn trên 697.004cấm 24,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%687 lượt chọn trên 25.798cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

