Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 776 trên 18.528 trận
- Cấm
- 7,2%1.255 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 22,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,8%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 22,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 645 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 51,5% · 460 trận
- Yorick28 trận—SoloQ: 53,1% · 271 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 55,7% · 652 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 43,9% · 635 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,5% · 1.737 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 44,3% · 759 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,5% · 753 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,7% · 211 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,3% · 187 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 57,6% · 1.086 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,4% · 389 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,8% · 475 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 56,7% · 171 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 51,4% · 808 trận
- Volibear8 trận—SoloQ: 48,7% · 413 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,5% · 1.737 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,5% · 1.737 trận
- Lee Sin49 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.548 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 985 trận
- Wukong30 trận40,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 493 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 55,5% · 676 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 56,1% · 431 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 50,8% · 596 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 57,2% · 409 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,3% · 668 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,4% · 645 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,4% · 469 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,7% · 242 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 56,9% · 418 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.137 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,0% · 104 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,9% · 811 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,1% · 753 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,2% · 508 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,9% · 617 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,6% · 780 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,8% · 954 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 53,4% · 1.029 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 48,9% · 927 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 52,3% · 822 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,5% · 1.027 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 48,1% · 649 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.025 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,2% · 693 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 51,0% · 880 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 55,6% · 297 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 53,0% · 643 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 50,7% · 296 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 50,8% · 417 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 54,1% · 451 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.065 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 54,6% · 613 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 49,8% · 530 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,0% · 584 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,5% · 632 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 693 trận
- Jhin44 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.580 trận
- Caitlyn41 trận46,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.156 trận
- Ezreal35 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 56,2% · 1.406 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.444 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.243 trận
- Yunara32 trận53,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.537 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 47,9% · 911 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,6% · 968 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 51,9% · 1.586 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 56,8% · 308 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,7% · 743 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,0% · 359 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 52,5% · 373 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 50,2% · 432 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.068 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,2% · 613 trận
- Lulu38 trận34,2%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.656 trận
- Thresh35 trận45,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.727 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 52,6% · 1.502 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 56,6% · 394 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.120 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 48,2% · 635 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,5% · 642 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,2% · 838 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 51,9% · 863 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 47,9% · 693 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,3% · 871 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.025 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 56,4% · 589 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,6% · 420 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,8% · 599 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%21.033 lượt chọn trên 697.004cấm 22,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%308 lượt chọn trên 25.798cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

