Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.199 trên 18.797 trận
- Cấm
- 3,8%680 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Warmog's Armor
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite97 trận47,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,3% · 510 trận
- Nasus62 trận38,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,7% · 323 trận
- Sion60 trận51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 207 trận
- Gwen59 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 36,7% · 275 trận
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 105 trận
- Renekton48 trận45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 260 trận
- Yone48 trận54,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 44,8% · 554 trận
- Aatrox43 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 410 trận
- K'Sante41 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 302 trận
- Ambessa36 trận52,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 39,7% · 292 trận
- Shen30 trận66,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 43,5% · 161 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 43,2% · 148 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 43,8% · 144 trận
- Gragas25 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 52,9% · 558 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,6% · 614 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 45,5% · 233 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,4% · 308 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 55,3% · 510 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 321 trận
- Singed8 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 45,5% · 233 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 55,3% · 510 trận
- Lee Sin143 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.213 trận
- Sylas90 trận56,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,4% · 457 trận
- Jarvan IV74 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 362 trận
- Wukong68 trận45,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 206 trận
- Vi62 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 290 trận
- Xin Zhao61 trận42,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,4% · 189 trận
- Lillia39 trận48,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 41,5% · 224 trận
- Viego38 trận34,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,4% · 391 trận
- Qiyana34 trận38,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,7% · 600 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 55,8% · 129 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 50,2% · 416 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,5% · 279 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 48,2% · 56 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 49,4% · 360 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 44,5% · 524 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,8% · 246 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,5% · 314 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,4% · 385 trận
- Viktor71 trận54,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 550 trận
- Ahri69 trận50,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 333 trận
- Lissandra55 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 326 trận
- Sylas53 trận56,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 538 trận
- Syndra49 trận38,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,6% · 441 trận
- Yone43 trận60,5%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 51,4% · 329 trận
- Akali40 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 376 trận
- Hwei38 trận34,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 55,8% · 208 trận
- Orianna38 trận47,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 260 trận
- Ryze35 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,5% · 186 trận
- LeBlanc30 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 313 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 48,0% · 354 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 48,3% · 203 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Vex26 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 47,7% · 558 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 48,9% · 425 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,2% · 354 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 46,1% · 304 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,0% · 354 trận
- Jhin105 trận56,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.310 trận
- Ezreal101 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 785 trận
- Kai'Sa86 trận45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.125 trận
- Caitlyn82 trận45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 589 trận
- Yunara82 trận48,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 847 trận
- Jinx61 trận47,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 626 trận
- Ashe59 trận39,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 176 trận
- Xayah59 trận52,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,7% · 427 trận
- Lucian58 trận34,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 53,0% · 421 trận
- Miss Fortune57 trận57,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 54,2% · 227 trận
- Sivir46 trận28,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 48,1% · 154 trận
- Aphelios41 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 772 trận
- Zeri40 trận35,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 42,2% · 427 trận
- Tristana31 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 44,4% · 144 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 44,2% · 294 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Nautilus129 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 702 trận
- Leona89 trận40,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,2% · 446 trận
- Lulu80 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 790 trận
- Thresh79 trận55,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 44,2% · 795 trận
- Seraphine68 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,3% · 199 trận
- Blitzcrank63 trận58,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 46,7% · 508 trận
- Braum59 trận45,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,4% · 311 trận
- Karma48 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 432 trận
- Milio46 trận39,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 55,6% · 180 trận
- Alistar39 trận48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,1% · 508 trận
- Yuumi39 trận23,1%chênh lệch -22,7 điểmSoloQ: 52,7% · 273 trận
- Bard32 trận59,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,7% · 497 trận
- Rell32 trận46,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 41,2% · 376 trận
- Neeko30 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 160 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 44,5% · 337 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 46,5% · 297 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,3% · 243 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.532 lượt chọn trên 697.004cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%783 lượt chọn trên 25.798cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

