Hồ sơ tướng · Top

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,2%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
13,4%được chọn trong 1.014 trên 7.565 trận
Cấm
6,8%244 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,5% từ 44,9% đến 54,2% trên 311 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    1,6%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm61% · 7.385
Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt (52%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển65% · 7.889
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.022
19%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
  2. Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
870+2 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara66,7% · kỳ vọng 53,6% · 30 trận+13,0 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 45,4% · 383 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 245 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 54,5% · 343 trận
  • Dr. Mundo12 trận
    —SoloQ: 47,0% · 296 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 208 trận
Jungle11 tướng
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 455 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 46,2% · 463 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 50,7% · 142 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 54,0% · 237 trận
  • Lillia9 trận
    —SoloQ: 42,8% · 367 trận
Mid14 tướng
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 47,7% · 637 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 48,2% · 556 trận
  • Viktor19 trận
    —SoloQ: 48,0% · 473 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 47,8% · 224 trận
  • Hwei11 trận
    —SoloQ: 52,6% · 274 trận
ADC13 tướng
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 50,3% · 955 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 46,0% · 767 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 51,8% · 307 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 640 trận
  • Tristana13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 712 trận
Support15 tướng
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 51,2% · 849 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 47,5% · 303 trận
  • Braum16 trận
    —SoloQ: 44,3% · 422 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 52,7% · 677 trận
  • Karma12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 526 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%12.073 lượt chọn trên 770.072cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%254 lượt chọn trên 11.836cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,9%G1117 trận trên 2.369
  • 4,2%G2100 trận trên 2.369
  • 2,9%G3+22 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 117 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.