Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,7%được chọn trong 2.292 trên 18.055 trận
- Cấm
- 8,8%1.506 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm78 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante119 trận57,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,5% · 926 trận
- Sion112 trận44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,9% · 308 trận
- Ambessa109 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 567 trận
- Malphite97 trận57,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 662 trận
- Renekton94 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 57,2% · 509 trận
- Aatrox93 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 614 trận
- Olaf83 trận51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 538 trận
- Ornn81 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 187 trận
- Nasus77 trận37,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 54,5% · 376 trận
- Mordekaiser75 trận57,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 274 trận
- Yone73 trận53,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.021 trận
- Gnar68 trận44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 450 trận
- Camille65 trận58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
- Jax59 trận50,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 853 trận
- Dr. Mundo56 trận53,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,4% · 312 trận
- Jayce41 trận51,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,0% · 1.091 trận
- Fiora40 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,2% · 610 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 50,9% · 632 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 47,2% · 670 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 46,8% · 616 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,1% · 662 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,8% · 616 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,0% · 1.091 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,0% · 1.091 trận
- Lee Sin231 trận55,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.473 trận
- Wukong193 trận42,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 492 trận
- Vi155 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,7% · 663 trận
- Jarvan IV145 trận54,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 687 trận
- Sylas135 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.113 trận
- Xin Zhao115 trận53,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 470 trận
- Lillia86 trận46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,9% · 467 trận
- Viego86 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 723 trận
- Qiyana66 trận56,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.085 trận
- Nocturne55 trận58,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,0% · 240 trận
- Sejuani55 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 119 trận
- Naafiri49 trận40,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 55,3% · 436 trận
- Cho'Gath48 trận58,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 391 trận
- Jayce48 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,9% · 434 trận
- Graves44 trận56,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 878 trận
- Kha'Zix39 trận64,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,9% · 612 trận
- Hecarim37 trận62,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 768 trận
- Nidalee36 trận47,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.057 trận
- Elise31 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 510 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 52,3% · 778 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 52,3% · 524 trận
- Ahri147 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 679 trận
- Viktor134 trận47,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.106 trận
- Syndra126 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 948 trận
- Orianna112 trận58,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 570 trận
- Sylas92 trận55,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 56,9% · 1.079 trận
- Galio88 trận55,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 796 trận
- Lissandra88 trận51,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 629 trận
- Akali82 trận51,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 788 trận
- Yone78 trận64,1%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 51,4% · 912 trận
- Aurora76 trận52,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,7% · 446 trận
- Hwei70 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 438 trận
- Locke70 trận51,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 909 trận
- LeBlanc67 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 564 trận
- Ryze66 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 59,4% · 372 trận
- Xerath64 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 270 trận
- Twisted Fate55 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.070 trận
- Zed49 trận44,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 538 trận
- Yasuo45 trận62,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 716 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 796 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,3% · 553 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,0% · 796 trận
- Kai'Sa320 trận54,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 3.378 trận
- Jhin173 trận57,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.066 trận
- Yunara168 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.352 trận
- Ezreal139 trận62,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.160 trận
- Jinx137 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.257 trận
- Tristana135 trận56,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.673 trận
- Miss Fortune134 trận53,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 652 trận
- Caitlyn127 trận44,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,2% · 876 trận
- Xayah112 trận48,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 814 trận
- Lucian105 trận59,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 56,3% · 927 trận
- Aphelios104 trận47,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.481 trận
- Ashe83 trận48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,5% · 323 trận
- Sivir71 trận50,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 213 trận
- Varus67 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 311 trận
- Zeri54 trận57,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 639 trận
- Corki49 trận40,8%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,7% · 459 trận
- Kalista45 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 725 trận
- Draven33 trận66,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,4% · 629 trận
- Nautilus436 trận53,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,4% · 3.240 trận
- Leona251 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.391 trận
- Thresh184 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.307 trận
- Rakan157 trận55,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,0% · 796 trận
- Lulu146 trận58,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.217 trận
- Rell105 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 847 trận
- Milio101 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,2% · 382 trận
- Seraphine100 trận55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,5% · 247 trận
- Alistar97 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.352 trận
- Blitzcrank89 trận57,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.299 trận
- Neeko82 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 285 trận
- Karma57 trận63,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,7% · 683 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 583 trận
- Yuumi41 trận58,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 62,2% · 399 trận
- Pyke35 trận57,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 585 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 56,4% · 406 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 53,8% · 519 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%21.132 lượt chọn trên 682.027cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%1.605 lượt chọn trên 24.310cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

