Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,3%được chọn trong 1.082 trên 7.551 trận
- Cấm
- 10,6%382 lượt cấm trên 3.587 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,2%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 13,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn107 trận58,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,1% · 791 trận
- Sion70 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 538 trận
- K'Sante66 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 517 trận
- Olaf56 trận48,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 565 trận
- Malphite53 trận45,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,6% · 865 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 730 trận
- Gnar44 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,5% · 624 trận
- Camille42 trận33,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,9% · 783 trận
- Ambessa39 trận43,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,9% · 634 trận
- Shen35 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 582 trận
- Zaahen32 trận43,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 490 trận
- Rumble31 trận25,8%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Dr. Mundo30 trận60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 440 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,5% · 652 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 54,7% · 375 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 51,7% · 665 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,6% · 804 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.076 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,9% · 595 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,6% · 829 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 55,2% · 786 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,6% · 865 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,6% · 829 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,8% · 693 trận
- Wukong157 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.099 trận
- Jarvan IV102 trận56,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.076 trận
- Xin Zhao71 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 345 trận
- Vi65 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 57,3% · 483 trận
- Nocturne53 trận43,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,7% · 345 trận
- Sejuani42 trận42,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,6% · 310 trận
- Skarner39 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 285 trận
- Lee Sin37 trận48,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.250 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,6% · 708 trận
- Trundle30 trận56,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,4% · 88 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 53,4% · 738 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,9% · 1.205 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 49,7% · 955 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 55,6% · 576 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 57,4% · 122 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 53,4% · 738 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.253 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 54,2% · 890 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 53,9% · 1.180 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 52,4% · 710 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,5% · 986 trận
- Syndra140 trận41,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.362 trận
- Viktor95 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.008 trận
- Ahri92 trận47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.453 trận
- Orianna83 trận53,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,9% · 554 trận
- Akali37 trận37,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 847 trận
- Aurora36 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,1% · 492 trận
- Hwei36 trận47,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 572 trận
- Yone34 trận32,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.006 trận
- Galio33 trận45,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 544 trận
- Xerath32 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 407 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.200 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 57,5% · 358 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 54,8% · 885 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 56,1% · 287 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 58,4% · 185 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 50,4% · 701 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 52,4% · 593 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,6% · 864 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.113 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 52,0% · 589 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,9% · 892 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 54,0% · 685 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,2% · 937 trận
- Kai'Sa130 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,9% · 2.580 trận
- Tristana92 trận46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.094 trận
- Yunara85 trận43,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.748 trận
- Jinx70 trận60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.455 trận
- Ashe67 trận40,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,4% · 546 trận
- Xayah63 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 782 trận
- Caitlyn57 trận47,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.246 trận
- Sivir55 trận56,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 501 trận
- Miss Fortune53 trận49,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 722 trận
- Jhin44 trận36,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.030 trận
- Ezreal40 trận65,0%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 59,2% · 1.041 trận
- Lucian36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,2% · 862 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,4% · 958 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 53,9% · 1.005 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,6% · 708 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 53,5% · 1.468 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 53,5% · 768 trận
- Nautilus178 trận49,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,7% · 3.082 trận
- Lulu109 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.804 trận
- Rakan84 trận38,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.051 trận
- Milio76 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 764 trận
- Seraphine73 trận39,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,2% · 492 trận
- Karma65 trận41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,5% · 894 trận
- Leona65 trận52,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.525 trận
- Rell55 trận49,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 995 trận
- Thresh48 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 3.025 trận
- Alistar46 trận52,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.255 trận
- Nami30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.145 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 57,1% · 560 trận
- Renata Glasc26 trận—SoloQ: 48,5% · 377 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.129 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 56,4% · 204 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 53,8% · 1.101 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 52,5% · 824 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,1% · 668 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%27.137 lượt chọn trên 770.078cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%840 lượt chọn trên 11.836cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

