Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
5,6%được chọn trong 1.058 trên 18.797 trận
Cấm
8,7%1.549 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 48,7% đến 53,8% trên 1.057 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    4,3%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 28.245
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu65% · 19.429
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 172 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 8
11%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Kaenic Rookern
  3. Warmog's Armor

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite61,8% · kỳ vọng 49,7% · 34 trận+12,1 điểmSoloQ +0,3
Ambessa57,6% · kỳ vọng 51,4% · 66 trận+6,2 điểmSoloQ -3,0
Yone59,0% · kỳ vọng 50,9% · 39 trận+8,1 điểmSoloQ -3,1
K'Sante55,9% · kỳ vọng 53,7% · 68 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Nasus54,8% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+5,4 điểmSoloQ +3,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne69,7% · kỳ vọng 53,7% · 33 trận+16,0 điểmSoloQ +1,9
Lee Sin59,0% · kỳ vọng 52,4% · 105 trận+6,7 điểmSoloQ -0,8
Graves58,1% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+7,1 điểmSoloQ -0,4
Wukong48,1% · kỳ vọng 46,8% · 79 trận+1,3 điểmSoloQ -2,1
Jarvan IV55,2% · kỳ vọng 53,3% · 58 trận+1,9 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora67,6% · kỳ vọng 52,1% · 37 trận+15,5 điểmSoloQ -0,9
Lissandra59,6% · kỳ vọng 52,7% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ +3,8
Orianna60,0% · kỳ vọng 54,7% · 40 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Sylas56,8% · kỳ vọng 53,3% · 44 trận+3,5 điểmSoloQ +2,8
Ryze58,3% · kỳ vọng 53,8% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune69,4% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+18,3 điểmSoloQ +0,2
Sivir63,4% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+12,9 điểmSoloQ -1,7
Xayah61,4% · kỳ vọng 49,6% · 44 trận+11,8 điểmSoloQ +1,6
Ashe58,5% · kỳ vọng 48,4% · 41 trận+10,1 điểmSoloQ +1,3
Yunara51,1% · kỳ vọng 49,3% · 90 trận+1,8 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan72,1% · kỳ vọng 52,4% · 43 trận+19,7 điểmSoloQ +1,9
Rell60,0% · kỳ vọng 47,0% · 40 trận+13,0 điểmSoloQ +0,1
Seraphine56,8% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+6,5 điểmSoloQ +4,0
Karma57,4% · kỳ vọng 52,9% · 47 trận+4,5 điểmSoloQ +2,5
Thresh51,4% · kỳ vọng 49,7% · 72 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,0% · kỳ vọng 51,9% · 55 trận+8,1 điểmSoloQ 0,0
Olaf60,5% · kỳ vọng 53,4% · 38 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Sion55,3% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+4,3 điểmSoloQ +3,1
Ambessa52,5% · kỳ vọng 51,2% · 61 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
Gnar51,2% · kỳ vọng 49,9% · 41 trận+1,3 điểmSoloQ +2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,9% · kỳ vọng 50,2% · 116 trận+6,7 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao56,1% · kỳ vọng 52,3% · 57 trận+3,8 điểmSoloQ -1,0
Viego54,2% · kỳ vọng 50,9% · 48 trận+3,3 điểmSoloQ -1,2
Sylas52,5% · kỳ vọng 51,9% · 61 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5
Nocturne51,4% · kỳ vọng 48,8% · 35 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone71,4% · kỳ vọng 55,0% · 42 trận+16,4 điểmSoloQ -0,6
Viktor56,5% · kỳ vọng 51,8% · 69 trận+4,7 điểmSoloQ +1,5
Sylas56,1% · kỳ vọng 49,2% · 41 trận+6,9 điểmSoloQ +1,0
Orianna54,5% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+6,7 điểmSoloQ +3,7
Ahri54,4% · kỳ vọng 53,9% · 68 trận+0,5 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa70,6% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+18,9 điểmSoloQ +1,9
Ezreal53,2% · kỳ vọng 46,6% · 111 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Jhin49,5% · kỳ vọng 47,2% · 214 trận+2,3 điểmSoloQ +1,3
Xayah53,1% · kỳ vọng 53,0% · 32 trận+0,2 điểmSoloQ -3,7
Miss Fortune51,6% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+0,2 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante68 trận
    55,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.267 trận
  • Ambessa66 trận
    57,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.017 trận
  • Sion60 trận
    38,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,0% · 459 trận
  • Aatrox41 trận
    53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 871 trận
  • Yone39 trận
    59,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.393 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin105 trận
    59,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.585 trận
  • Vi89 trận
    41,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.058 trận
  • Wukong79 trận
    48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 637 trận
  • Jarvan IV58 trận
    55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.065 trận
  • Sylas57 trận
    43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.276 trận
Mid18 tướng
  • Ahri72 trận
    45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 900 trận
  • Viktor62 trận
    41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.525 trận
  • Syndra60 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.326 trận
  • Lissandra47 trận
    59,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 791 trận
  • Akali44 trận
    52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.097 trận
ADC17 tướng
  • Jhin103 trận
    50,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.684 trận
  • Yunara90 trận
    51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.347 trận
  • Caitlyn86 trận
    43,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.494 trận
  • Ezreal83 trận
    54,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.108 trận
  • Jinx79 trận
    43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.873 trận
Support17 tướng
  • Lulu117 trận
    53,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.729 trận
  • Nautilus107 trận
    49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.304 trận
  • Leona73 trận
    45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 988 trận
  • Thresh72 trận
    51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.884 trận
  • Blitzcrank68 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.599 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%29.850 lượt chọn trên 697.005cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%696 lượt chọn trên 25.798cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,5%G1284 trận trên 4.354
  • 5,4%G2237 trận trên 4.354
  • 4,2%G3+79 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 284 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.