Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,2%Hạng 119 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 465 trên 18.787 trận
Cấm
2,7%487 lượt cấm trên 17.779 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,4% từ 42,6% đến 50,2% trên 459 trậnSoloQ 47,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,8%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công55% · 3.212
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 5.059
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 99 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 515
22%số trận ở soloQ
  1. Nashor's Tooth
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

504-24 so với 528
943+44 so với 899
1.331+152 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Azirtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin48,8% · kỳ vọng 47,5% · 43 trận+1,4 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,1% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+11,3 điểmSoloQ +4,0
Viktor54,8% · kỳ vọng 45,9% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal65,6% · kỳ vọng 51,0% · 32 trận+14,6 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 44,3% · 40 trận+5,7 điểmSoloQ -1,6
Jhin55,3% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+4,8 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,8% · kỳ vọng 48,4% · 53 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Thresh46,7% · kỳ vọng 44,8% · 30 trận+1,8 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV48,5% · kỳ vọng 44,4% · 33 trận+4,1 điểmSoloQ +5,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,8% · kỳ vọng 48,1% · 34 trận+10,8 điểmSoloQ +5,5
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 46,8% · 40 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+2,9 điểmSoloQ -1,1
Jinx52,9% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,8% · kỳ vọng 46,8% · 31 trận+8,1 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 35,4% · 96 trận
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: 61,9% · 42 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 48,2% · 245 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 45,8% · 155 trận
  • Camille21 trận
    —SoloQ: 41,0% · 134 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin43 trận
    48,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 709 trận
  • Wukong39 trận
    28,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 43,8% · 137 trận
  • Jarvan IV32 trận
    46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 210 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 44,3% · 183 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 40,6% · 133 trận
Mid19 tướng
  • Ahri37 trận
    32,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,5% · 200 trận
  • Orianna36 trận
    61,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,2% · 186 trận
  • Viktor31 trận
    54,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,1% · 331 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 45,1% · 277 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 52,7% · 279 trận
ADC15 tướng
  • Yunara51 trận
    35,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,6% · 464 trận
  • Caitlyn40 trận
    50,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 288 trận
  • Jhin38 trận
    55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 675 trận
  • Kai'Sa38 trận
    31,6%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 46,8% · 679 trận
  • Ezreal32 trận
    65,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 51,5% · 371 trận
Support17 tướng
  • Lulu53 trận
    52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 479 trận
  • Nautilus46 trận
    34,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 45,3% · 391 trận
  • Braum35 trận
    40,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 39,8% · 206 trận
  • Leona31 trận
    41,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,3% · 217 trận
  • Thresh30 trận
    46,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,7% · 479 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.828 lượt chọn trên 697.005cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%327 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,2%G195 trận trên 4.349
  • 2,8%G2122 trận trên 4.352
  • 1,9%G3+35 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 95 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.