Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.393 trên 18.528 trận
- Cấm
- 8,6%1.517 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante63 trận42,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 426 trận
- Malphite47 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,1% · 358 trận
- Ambessa46 trận52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,1% · 332 trận
- Ornn46 trận58,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,5% · 99 trận
- Sion36 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,4% · 141 trận
- Renekton34 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 251 trận
- Jax31 trận64,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 46,4% · 349 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 493 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 44,2% · 249 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 42,4% · 236 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 52,9% · 157 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 43,6% · 133 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,4% · 568 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 46,9% · 277 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 44,4% · 297 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,4% · 359 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,7% · 265 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,4% · 568 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,7% · 265 trận
- Lee Sin107 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.344 trận
- Wukong64 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,8% · 276 trận
- Jarvan IV60 trận61,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,1% · 392 trận
- Sylas48 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 445 trận
- Xin Zhao48 trận37,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 45,3% · 192 trận
- Vi39 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 303 trận
- Viego36 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 373 trận
- Qiyana35 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,0% · 557 trận
- Nocturne31 trận64,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 38,8% · 121 trận
- Lillia30 trận26,7%chênh lệch -21,7 điểmSoloQ: 43,5% · 193 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 55,2% · 458 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 56,7% · 231 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 41,3% · 46 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 52,6% · 340 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 44,6% · 231 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,9% · 363 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,3% · 353 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 40,1% · 479 trận
- Viktor121 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.029 trận
- Syndra77 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 612 trận
- Hwei65 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 55,3% · 322 trận
- Ahri46 trận34,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,9% · 331 trận
- Mel42 trận61,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 58,0% · 69 trận
- Orianna41 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 291 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 405 trận
- Lissandra37 trận43,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 318 trận
- Locke31 trận41,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 38,1% · 362 trận
- LeBlanc30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,8% · 276 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 50,3% · 171 trận
- Anivia24 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 53,0% · 166 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 45,2% · 279 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,5% · 448 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,5% · 623 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 42,7% · 288 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,9% · 282 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,0% · 264 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,9% · 282 trận
- Caitlyn96 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,0% · 613 trận
- Jhin82 trận52,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.265 trận
- Kai'Sa80 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.133 trận
- Yunara77 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 782 trận
- Jinx61 trận44,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 683 trận
- Lucian59 trận37,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,7% · 451 trận
- Ezreal58 trận46,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,8% · 705 trận
- Xayah55 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 368 trận
- Ashe46 trận52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 213 trận
- Aphelios42 trận54,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 809 trận
- Miss Fortune41 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 257 trận
- Sivir38 trận65,8%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 47,6% · 147 trận
- Tristana38 trận65,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,5% · 592 trận
- Zeri33 trận66,7%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 44,7% · 349 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 49,3% · 146 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 44,1% · 295 trận
- Nautilus96 trận60,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,1% · 811 trận
- Lulu70 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 853 trận
- Thresh69 trận44,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 919 trận
- Braum65 trận52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,0% · 261 trận
- Leona65 trận44,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 43,0% · 423 trận
- Seraphine65 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 206 trận
- Blitzcrank54 trận64,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 46,8% · 663 trận
- Milio51 trận45,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,3% · 215 trận
- Rell42 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 352 trận
- Rakan41 trận53,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 295 trận
- Karma37 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 445 trận
- Yuumi32 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 329 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,9% · 376 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 48,2% · 461 trận
- Morgana23 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 47,3% · 311 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 54,7% · 234 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.492 lượt chọn trên 697.005cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%688 lượt chọn trên 25.798cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

