Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 527 trên 7.565 trận
- Cấm
- 4,0%144 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,5%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận62,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 416 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 54,2% · 343 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 54,0% · 187 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,1% · 320 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 46,3% · 356 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,7% · 313 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 48,4% · 386 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,7% · 426 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 49,8% · 327 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,4% · 541 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,4% · 374 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,5% · 478 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
- Wukong51 trận52,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 500 trận
- Xin Zhao31 trận61,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 181 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 49,2% · 646 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 45,1% · 162 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,3% · 355 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,7% · 150 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 44,5% · 393 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,8% · 543 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 47,5% · 200 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,9% · 48 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 40,5% · 42 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 49,4% · 174 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,9% · 649 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 44,5% · 393 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,2% · 683 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 52,7% · 681 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,5% · 527 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,4% · 442 trận
- Ahri37 trận56,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 798 trận
- Syndra37 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 690 trận
- Orianna30 trận63,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,0% · 312 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 50,7% · 477 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,3% · 311 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 48,6% · 444 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 51,0% · 626 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,2% · 522 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,2% · 248 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,4% · 537 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 56,2% · 121 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,3% · 275 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 53,5% · 185 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 45,5% · 187 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 45,9% · 357 trận
- Jinx34 trận70,6%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,6% · 799 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.117 trận
- Ashe30 trận56,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 343 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.037 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,0% · 394 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 51,6% · 774 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 46,7% · 1.391 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,0% · 822 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 44,3% · 404 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 53,6% · 700 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,0% · 345 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,8% · 578 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 53,2% · 517 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Lulu33 trận60,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 969 trận
- Leona30 trận56,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 507 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 46,6% · 328 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 51,0% · 798 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 54,8% · 602 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 50,1% · 603 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.042 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 49,0% · 502 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,1% · 467 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,6% · 420 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 44,6% · 536 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 46,4% · 252 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 47,0% · 485 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 46,3% · 514 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,2% · 789 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,7% · 376 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%14.204 lượt chọn trên 770.080cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%384 lượt chọn trên 11.836cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

